Kasser English

refuse

/riˈfjuːz/
danh từ
đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi; rác rưởi; (địa lý,địa chất) đá thải, bâi thải đá; (kỹ thuật) vật phẩm bỏ đi (của kim loại)

refuse (/riˈfjuːz/, danh từ) nghĩa là đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi; rác rưởi; (địa lý,địa chất) đá thải, bâi thải đá; (kỹ thuật) vật phẩm bỏ đi (của kim loại). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi; rác rưởi; (địa lý,địa chất) đá thải, bâi thải đá; (kỹ thuật) vật phẩm bỏ đi (của kim loại)
  • động từ từ chối, khước từ, cự tuyệt; chùn lại, không dám nhảy qua (hàng rào) (ngựa thi)
    to someone's help – không nhận sự giúp đỡ của ai