Kasser English

regard

/riˈgɑːd/
danh từ
cái nhìn; sự quan tâm, sự chú ý, sự để ý; lòng yêu mến; sự kính trọng

regard (/riˈgɑːd/, danh từ) nghĩa là cái nhìn; sự quan tâm, sự chú ý, sự để ý; lòng yêu mến; sự kính trọng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái nhìn; sự quan tâm, sự chú ý, sự để ý; lòng yêu mến; sự kính trọng
    to have no regard to facts – không quan tâm đến sự việc
  • động từ nhìn ((thường) + phó từ); coi như, xem như; ((thường) phủ định) để ý, lưu ý, lưu tâm đến (việc gì)
    to regard somebody intently – nhìn ai chầm chầm