Kasser English

relative

/ˈrelətɪv/
danh từ
họ hàng

relative (/ˈrelətɪv/, danh từ) nghĩa là họ hàng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong A2 Bài 15 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ có kiên quan; cân xứng với, cân đối vơi, tuỳ theo; (ngôn ngữ học) quan hệ
    relative evidence – bằng chứng liên quan
  • danh từ bà con thân thuộc, người có họ; (ngôn ngữ học) đại từ quan hệ ((cũng) relative pronoun); tương đối
    a remote relative – người bà con xa, người có họ xa