Kasser English

relieved

/rɪlˈiːvd/
tính từ
cảm thấy bớt căng thẳng, thể hiện bớt căng thẳng

relieved (/rɪlˈiːvd/, tính từ) nghĩa là cảm thấy bớt căng thẳng, thể hiện bớt căng thẳng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.