remainder
/riˈmeində/
danh từ
phần còn lại, chỗ còn lại; (toán học) dư, số dư; (pháp lý) quyền thừa kế
remainder (/riˈmeində/, danh từ) nghĩa là phần còn lại, chỗ còn lại; (toán học) dư, số dư; (pháp lý) quyền thừa kế. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.