Kasser English

remit

/riˈmit/
động từ
tha, xá (tội); miễn giảm, miễn thi hành (thuế, hình phạt...); gửi, chuyển (hàng hoá, tiền...) qua bưu điện

remit (/riˈmit/, động từ) nghĩa là tha, xá (tội); miễn giảm, miễn thi hành (thuế, hình phạt...); gửi, chuyển (hàng hoá, tiền...) qua bưu điện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ tha, xá (tội); miễn giảm, miễn thi hành (thuế, hình phạt...); gửi, chuyển (hàng hoá, tiền...) qua bưu điện
  • danh từ vấn đề chuyển (cho ai) để xét; chuyển