remorseful /riˈmɔːsful/tính từăn năn, hối hận C2 remorseful (/riˈmɔːsful/, tính từ) nghĩa là ăn năn, hối hận. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge