Kasser English

remotely

/rɪmˈəʊtli/
trạng từ
ở mức rất nhỏ; rất mơ hồ; rất xa

remotely (/rɪmˈəʊtli/, trạng từ) nghĩa là ở mức rất nhỏ; rất mơ hồ; rất xa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.