Kasser English

rendering

/rˈɛndərɪŋ/
danh từ
sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc ); sự dịch (cái gì bằng văn bản); bản dịch; vữa lót (trên đá, gạch)

rendering (/rˈɛndərɪŋ/, danh từ) nghĩa là sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc ); sự dịch (cái gì bằng văn bản); bản dịch; vữa lót (trên đá, gạch). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.