Kasser English

repeatedly

/rɪpˈiːtɪdli/
trạng từ
lặp đi lặp lại nhiều lần

repeatedly (/rɪpˈiːtɪdli/, trạng từ) nghĩa là lặp đi lặp lại nhiều lần. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.