Kasser English

reptilian

/repˈtiliən/
tính từ
(thuộc) loài bò sát; giống bò sát

reptilian (/repˈtiliən/, tính từ) nghĩa là (thuộc) loài bò sát; giống bò sát. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ (thuộc) loài bò sát; giống bò sát
  • danh từ loài bò sát