Kasser English

resistance

/riˈzistəns/
danh từ
sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng; (vật lý) điện trở; tính chống, sức bền, độ chịu

resistance (/riˈzistəns/, danh từ) nghĩa là sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng; (vật lý) điện trở; tính chống, sức bền, độ chịu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.