Kasser English

resonant

/ˈreznənt/
tính từ
âm vang; dội tiếng; (vật lý) cộng hưởng; (vật lí) cộng hưởng

resonant (/ˈreznənt/, tính từ) nghĩa là âm vang; dội tiếng; (vật lý) cộng hưởng; (vật lí) cộng hưởng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.