Kasser English

restrict

/risˈtrikt/
động từ
hạn chế, giới hạn, thu hẹp; hạn chế, thu hẹp

restrict (/risˈtrikt/, động từ) nghĩa là hạn chế, giới hạn, thu hẹp; hạn chế, thu hẹp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 9 của Kasser English.

Câu ví dụ với restrict

Should governments restrict the number of tourists?
ʃˈʊd risˈtrikt ðiː ˈnʌmbə ɔv
Chính phủ có nên hạn chế số lượng du khách không?