Kasser English

retailer

/riːˈteilə/
danh từ
người bán lẻ; người phao (tin đồn)

retailer (/riːˈteilə/, danh từ) nghĩa là người bán lẻ; người phao (tin đồn). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.