retina /ˈretinə/danh từ(giải phẫu) màng lưới, võng mạc (mắt) B2 retina (/ˈretinə/, danh từ) nghĩa là (giải phẫu) màng lưới, võng mạc (mắt). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge