Kasser English

retrospection

/,retrouˈspekʃn/
danh từ
(như) retrospect; sự nhớ lại, sự xem lại, hồi cố

retrospection (/,retrouˈspekʃn/, danh từ) nghĩa là (như) retrospect; sự nhớ lại, sự xem lại, hồi cố. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.