revealing
/rɪvˈiːlɪŋ/
tính từ
bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật); phát hiện, khám phá
revealing (/rɪvˈiːlɪŋ/, tính từ) nghĩa là bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật); phát hiện, khám phá. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.