Kasser English

reverence

/ˈrevərəns/
danh từ
sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng

reverence (/ˈrevərəns/, danh từ) nghĩa là sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng
    to hold someone in reverence; to feel reverence for someone – tôn kính ai
  • động từ tôn kính; sùng kính, kính trọng