Kasser English

revise

/riˈvaiz/
động từ
đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại; sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...); làm lại, sửa lại, xem lại

revise (/riˈvaiz/, động từ) nghĩa là đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại; sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...); làm lại, sửa lại, xem lại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.