Kasser English

revolve

/riˈvɔlv/
động từ
suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí); làm cho (bánh xe...) quay tròn; quay tròn, xoay quanh (bánh xe...)

revolve (/riˈvɔlv/, động từ) nghĩa là suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí); làm cho (bánh xe...) quay tròn; quay tròn, xoay quanh (bánh xe...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.