Kasser English

rickety

/ˈrikiti/
tính từ
(y học) mắc bệnh còi xương; còi cọc (người); lung lay, khập khiễng, ọp ẹp

rickety (/ˈrikiti/, tính từ) nghĩa là (y học) mắc bệnh còi xương; còi cọc (người); lung lay, khập khiễng, ọp ẹp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.