riveting /rˈɪvɪtɪŋ/tính từthu hút sự chú ý; làm mê hoặc C1 riveting (/rˈɪvɪtɪŋ/, tính từ) nghĩa là thu hút sự chú ý; làm mê hoặc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge