Kasser English

rub

/rʌb/
động từ
cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp; lau, lau bóng, đánh bóng; xát mạnh lên giấy can để nổi bật (hình vẽ...)

rub (/rʌb/, động từ) nghĩa là cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp; lau, lau bóng, đánh bóng; xát mạnh lên giấy can để nổi bật (hình vẽ...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp; lau, lau bóng, đánh bóng; xát mạnh lên giấy can để nổi bật (hình vẽ...)
    rub something dry – chà xát cái gì cho khô đi
  • danh từ sự cọ xát, sự chà xát; sự lau, sự chải; (thể dục,thể thao) chỗ đất gồ ghề (làm chệch quả cầu lăn)
    to give the horse a good rub – chải thật kỹ con ngựa