Kasser English

safely

/sˈeɪfli/
trạng từ
an toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại); có thể tin cậy, chắc chắn; thận trọng, dè dặt; tỏ ra thận trọng

safely (/sˈeɪfli/, trạng từ) nghĩa là an toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại); có thể tin cậy, chắc chắn; thận trọng, dè dặt; tỏ ra thận trọng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.