Kasser English

sap

/sæp/
danh từ
nhựa cây; nhựa sống; (thực vật học) gỗ dác

sap (/sæp/, danh từ) nghĩa là nhựa cây; nhựa sống; (thực vật học) gỗ dác. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ nhựa cây; nhựa sống; (thực vật học) gỗ dác
    the sap of youth – nhựa sống của thanh niên
  • động từ làm cho hết nhựa; làm mất hết (sinh lực), làm cạn (sức lực); làm nhụt (nhuệ khí); làm mất hết (lòng tin); (quân sự) đào hầm, đào hào (để đánh lấn)