Kasser English

scandal

/ˈskændl/
danh từ
việc xúc phạm đến công chúng; việc làm cho công chúng phẫn nộ; việc xấu xa; việc nhục nhã; sự gièm pha, sự nói xấu, sự nói sau lưng; (pháp lý) sự phỉ báng; lời thoá mạ (ở toà án)

scandal (/ˈskændl/, danh từ) nghĩa là việc xúc phạm đến công chúng; việc làm cho công chúng phẫn nộ; việc xấu xa; việc nhục nhã; sự gièm pha, sự nói xấu, sự nói sau lưng; (pháp lý) sự phỉ báng; lời thoá mạ (ở toà án). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.