scathing /ˈskeðiɳ/tính từgay gắt, cay độc, ác C1 scathing (/ˈskeðiɳ/, tính từ) nghĩa là gay gắt, cay độc, ác. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge