Kasser English

scent

/sent/
danh từ
mùi, mùi thơm, hương thơm; dầu thơm, nước hoa; mùi hơi (của thú vật)

scent (/sent/, danh từ) nghĩa là mùi, mùi thơm, hương thơm; dầu thơm, nước hoa; mùi hơi (của thú vật). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mùi, mùi thơm, hương thơm; dầu thơm, nước hoa; mùi hơi (của thú vật)
    the scent of straw – mùi thơm của rơm
  • động từ đánh hơi, phát hiện; toả mùi thơm, toả hương; ngửi, hít hít
    to scent a treachery – phát hiện một sự phản bội