Kasser English

sedate

/siˈdeit/
tính từ
bình thản, trầm tĩnh, khoan thai (người, thái độ)

sedate (/siˈdeit/, tính từ) nghĩa là bình thản, trầm tĩnh, khoan thai (người, thái độ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.