Kasser English

seedling

/ˈsiːdliɳ/
danh từ
cây trồng từ hạt (đối với cây chiết hoặc ghép); cây con

seedling (/ˈsiːdliɳ/, danh từ) nghĩa là cây trồng từ hạt (đối với cây chiết hoặc ghép); cây con. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.