separation
/,sepəˈreiʃn/
danh từ
sự phân ly, sự chia cắt; sự chia tay, sự biệt ly; (pháp lý) sự biệt cư
separation (/,sepəˈreiʃn/, danh từ) nghĩa là sự phân ly, sự chia cắt; sự chia tay, sự biệt ly; (pháp lý) sự biệt cư. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.