Kasser English

shabby

/ˈʃæbi/
tính từ
mòn, sờn, hư, xấu, tồi tàn, tiều tuỵ; bủn xỉn; đáng khinh, hèn hạ, đê tiện

shabby (/ˈʃæbi/, tính từ) nghĩa là mòn, sờn, hư, xấu, tồi tàn, tiều tuỵ; bủn xỉn; đáng khinh, hèn hạ, đê tiện. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.