Kasser English

shade

/ʃeid/
danh từ
bóng, bóng tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); ((thường) số nhiều) chỗ có bóng râm; chỗ bóng mát; (số nhiều) bóng đêm; bóng (chỗ đậm màu trong bức tranh)

shade (/ʃeid/, danh từ) nghĩa là bóng, bóng tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); ((thường) số nhiều) chỗ có bóng râm; chỗ bóng mát; (số nhiều) bóng đêm; bóng (chỗ đậm màu trong bức tranh). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ bóng, bóng tối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); ((thường) số nhiều) chỗ có bóng râm; chỗ bóng mát; (số nhiều) bóng đêm; bóng (chỗ đậm màu trong bức tranh)
    to be thrown into the shade – bị làm lu mờ đi
  • động từ che bóng mát cho, che; (nghĩa bóng) làm tối sầm, làm sa sầm; đánh bóng (bức tranh)
    trees shadethe street – cây che bóng mát cho phố