Kasser English

shadowy

/ˈʃædoui/
tính từ
tối, có bóng tối; có bóng râm; không thực, mờ ảo; mờ mờ, không rõ rệt

shadowy (/ˈʃædoui/, tính từ) nghĩa là tối, có bóng tối; có bóng râm; không thực, mờ ảo; mờ mờ, không rõ rệt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.