Kasser English

shamble

/ˈʃæmbl/
động từ
đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng

shamble (/ˈʃæmbl/, động từ) nghĩa là đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ đi kéo lê, đi lết; đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng
  • danh từ dáng đi kéo lê; bước đi lóng ngóng, chạy lóng ngóng