Kasser English

sheet

/ʃiːt/
danh từ
khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ; tờ báo

sheet (/ʃiːt/, danh từ) nghĩa là khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ; tờ báo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ; tờ báo
    to get between the sheets – đi ngủ
  • động từ đậy, phủ, trùm kín; kết lại thành tấm, hợp lại thành phiến; (hàng hải) giữ buồm bằng dây lèo
    to sheet over a waggon – phủ kín một toa xe bằng vải bạt