Kasser English

shiver

/ˈʃivə/
động từ
run, rùng mình; đập vỡ, đánh vỡ; vỡ; chết trôi! chết tiệt! hà bá lôi đi! (câu rủa của thuỷ thủ)

shiver (/ˈʃivə/, động từ) nghĩa là run, rùng mình; đập vỡ, đánh vỡ; vỡ; chết trôi! chết tiệt! hà bá lôi đi! (câu rủa của thuỷ thủ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ run, rùng mình; đập vỡ, đánh vỡ; vỡ; chết trôi! chết tiệt! hà bá lôi đi! (câu rủa của thuỷ thủ)
    to shiver with cold – run vì lạnh
  • danh từ sự run, sự rùng mình (vì rét, vì sợ...); mảnh vỡ, miếng vỡ
    it gives me the shivers to think of it – cứ nghĩ đến việc ấy là tôi lại rùng mình