Kasser English

shooting

/ˈʃuːtiɳ/
danh từ
sự bắn, sự phóng đi; khu vực săn bắn; quyền săn bắn ở các khu vực quy định

shooting (/ˈʃuːtiɳ/, danh từ) nghĩa là sự bắn, sự phóng đi; khu vực săn bắn; quyền săn bắn ở các khu vực quy định. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.