Kasser English

short-term

/ˈʃɔːttəːm/
tính từ
ngắn kỳ (tiền cho vay...)

short-term (/ˈʃɔːttəːm/, tính từ) nghĩa là ngắn kỳ (tiền cho vay...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.