Kasser English

shortcoming

/ˈʃɔːtkʌmɪŋ/
danh từ
thiếu sót, điểm yếu

shortcoming (/ˈʃɔːtkʌmɪŋ/, danh từ) nghĩa là thiếu sót, điểm yếu., có trong TOEIC 600–800 Bài 10 của Kasser English.