Kasser English

shrug

/ʃrʌg/
động từ
nhún vai; nhún vai coi khinh; giũ sạch

shrug (/ʃrʌg/, động từ) nghĩa là nhún vai; nhún vai coi khinh; giũ sạch. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.