sibling /ˈsɪblɪŋ/danh từanh chị em ruột IELTS 5.0–5.5 · Bài 7 sibling (/ˈsɪblɪŋ/, danh từ) nghĩa là anh chị em ruột., có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 7 của Kasser English. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge