Kasser English

signature

/ˈsignitʃə/
danh từ
chữ ký; (âm nhạc) chìa (khoá) ((thường) key signature); (rađiô) (signature tune) điệu nhạc dạo đầu

signature (/ˈsignitʃə/, danh từ) nghĩa là chữ ký; (âm nhạc) chìa (khoá) ((thường) key signature); (rađiô) (signature tune) điệu nhạc dạo đầu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong TOEIC 600–800 Bài 1 của Kasser English.