Kasser English

sincere

/sinˈsiə/
tính từ
thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn

sincere (/sinˈsiə/, tính từ) nghĩa là thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.