Kasser English

skate

/skeit/
danh từ
(động vật học) cá đuổi; (từ lóng) người già ốm; người bị khinh rẻ

skate (/skeit/, danh từ) nghĩa là (động vật học) cá đuổi; (từ lóng) người già ốm; người bị khinh rẻ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (động vật học) cá đuổi; (từ lóng) người già ốm; người bị khinh rẻ
  • động từ trượt băng; nói đến một vấn đề tế nhị; ở trong hoàn cảnh nguy hiểm