Kasser English

skim

/skim/
động từ
hớt bọt, hớt váng; gạn chất kem, gạn chất béo; làm cho lướt sát qua, ném là là mặt đất, ném thia lia

skim (/skim/, động từ) nghĩa là hớt bọt, hớt váng; gạn chất kem, gạn chất béo; làm cho lướt sát qua, ném là là mặt đất, ném thia lia. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.