slackly (/slˈækli/, trạng từ) nghĩa là xem slack. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.
Các nghĩa theo loại từ
- trạng từ xem slack
- tính từ mềm yếu, lỏng lẻo, chùng; (thương nghiệp) ế ẩm
slackly (/slˈækli/, trạng từ) nghĩa là xem slack. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.