Kasser English

slowly

/ˈslouli/
trạng từ
chậm, chầm chậm; (một cách) chậm

slowly (/ˈslouli/, trạng từ) nghĩa là chậm, chầm chậm; (một cách) chậm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Câu ví dụ với slowly

On the day of the exam, Thu read every question slowly.
ɔn ðiː dei ɔv ðiː igˈzæm riːd ˈevri ˈkwestʃn ˈslouli
Ngày thi, Thu đọc chậm từng câu hỏi.