Kasser English

smash

/smæʃ/
động từ
đập tan ra từng mảnh; (thể dục,thể thao) đập mạnh (bóng); phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch)

smash (/smæʃ/, động từ) nghĩa là đập tan ra từng mảnh; (thể dục,thể thao) đập mạnh (bóng); phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ đập tan ra từng mảnh; (thể dục,thể thao) đập mạnh (bóng); phá, phá tan; đập tan (kế hoạch), làm tan rã (quân địch)
    to smash a record – phá một kỷ lục
  • danh từ sự vỡ ra từng mảnh; sự đập vỡ ra từng mảnh; tiếng vỡ xoảng; sự va mạnh, sự đâm mạnh vào; (thể dục,thể thao) cú đập mạnh (quần vợt)
    there's a smash on the road – có tai nạn xe đâm nhau ở đường cái
  • trạng từ sầm một cái
    the car ran smash into the tram – chiếc ô tô đâm đánh sầm một cái vào xe điện